cặp ba lá

cặp ba lá

Cô ấy dùng cặp ba lá để vấn tóc lên cho gọn gàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật: Một loại kẹp tóc ba (ba càng) để cố định mái tóc. Đây một phụ kiện làm đẹp truyền thống của phụ nữ Việt Nam, thường được làm từ kim loại như bạc, đồi mồi hoặc nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi vẫn giữ chiếc cặp ba bằng bạc từ ngày còn trẻ. ( tôi vẫn giữ chiếc kẹp tóc ba bằng bạc từ ngày còn trẻ.)
    • ấy dùng cặp ba để vấn tóc lên cho gọn gàng. ( ấy dùng kẹp tóc ba để vấn tóc lên cho gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cặp ba " như một biểu tượng văn hóa: Trong văn học hình ảnh truyền thống, "cặp ba " thường gắn liền với vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng nét cổ điển của người phụ nữ Việt.
    • Hình ảnh gái thôn quê với mái tóc dài cài cặp ba thật bình dị. (Hình ảnh gái thôn quê với mái tóc dài cài kẹp tóc ba thật bình dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹp tóc: (n) Từ chung chỉ các loại dụng cụ dùng để cố định tóc.
  • Trâm cài: (n) Một loại đồ trang sức cài tóc, thường dài trang trí cầu kỳ hơn "cặp ba ".
  • Cặp tóc: (n) Từ thông dụng hơn để chỉ các loại kẹp tóc nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Kẹp tóc ba càng: Cách gọi mô tả cùng một vật dụng, nhấn mạnh vào cấu tạo ba phần của chiếc kẹp.
Lưu ý
  • Phân biệt với "cây ba ": "Cặp ba " đồ vật (kẹp tóc), hoàn toàn khác với "cây ba " hoặc "cỏ ba " (clover) một loại thực vật.
  • Tính cổ điển: Ngày nay, "cặp ba " ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các dịp đặc biệt, biểu diễn nghệ thuật hoặc như một nét văn hóa truyền thống.